goigoi

giơ-ne-vơ

Danh từ riêng
Geneva (thủ phủ của bang Geneva, Thụy Sĩ).
Nhật ジュネーブ
Anh Geneva
Hàn 제네바
+1 thêm nghĩa
Nghe
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Geneva (thủ phủ của bang Geneva, Thụy Sĩ).

vi Giơ-ne-vơ là tên của một địa danh.

Nhật ジュネーブ

ジュネーブは地名である。

Anh Geneva

Giơ-ne-vơ is the name of a place.

Hàn 제네바

제네바는 지명이다.

Nghĩa 2 Danh từ riêng
Một bang của Thụy Sĩ.

vi Giơ-ne-vơ là tên của một địa danh.

Nhật ジュネーブ

ジュネーブは都市である。

Anh Geneva

Giơ-ne-vơ is the name of a place.

Hàn 제네바

제네바는 도시이다.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.