goigoi

giành giật

Phát âm Bắc /za̤jŋ˨˩ zə̰ʔt˨˩/ Trung /jan˧˧ jə̰k˨˨/ Nam /jan˨˩ jək˨˩˨/
Nghe
fight over enpack representative only
Động từ
fight over pack representative only
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
giành giật Hành động cơ bảnChủ đề

Hành động tranh đấu quyết liệt với người khác để có được một vật gì đó cho riêng mình.

vi Đám đông giành giật những món đồ giảm giá.

Cấu tạo
giành / giật / ghép từ giành + giật

Nguồn gốcghép từ giành + giật

Tương tự
chiến đấu / đánh nhau / tác chiến / chọi …
Dùng
tranh giành / co giật / gió giật / tiền sản giật …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.