gau gáu
Phát âm
Bắc
/ɣaw˧˧ ɣaw˧˥/
Trung
/ɣaw˧˥ ɣa̰w˩˧/
Nam
/ɣaw˧˧ ɣaw˧˥/
Tính từ
gau gáu
variant form
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Tính từ
gau gáu
Tính chất & trạng thái
Gau gáu là dạng ghi khác của rau ráu theo nguồn gốc chữ nghĩa cần xác minh.
Tương tự
gâu gâu
▸
Tương tự
gâu gâu