goigoi

gau gáu

Phát âm Bắc /ɣaw˧˧ ɣaw˧˥/ Trung /ɣaw˧˥ ɣa̰w˩˧/ Nam /ɣaw˧˧ ɣaw˧˥/
Tính từ
gau gáu variant form
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
gau gáu Tính chất & trạng tháiChủ đề

Gau gáu là dạng ghi khác của rau ráu theo nguồn gốc chữ nghĩa cần xác minh.

Tương tự
gâu gâu
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.