goigoi

gối cuốc kêu

Danh từ riêng
Tên riêng.
Nhật 固有名詞
Anh proper name
Hàn 고유 명사
Phát âm Bắc /ɣoj˧˥ kuək˧˥ kew˧˧/ Trung /ɣo̰j˩˧ kuək˩˧ kew˧˥/ Nam /ɣoj˧˥ kuək˧˥ kew˧˧/
1 nghĩa 3 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Tên riêng.

vi Tên "gối cuốc kêu" xuất hiện trong văn bản.

Nhật 固有名詞

「Gối cuốc kêu」という名前が文中に現れる。

Anh proper name

The name "Gối cuốc kêu" appears in the text.

Hàn 고유 명사

문장에 「Gối cuốc kêu」이라는 이름이 나타난다.

Cấu tạo
gối / cuốc / kêu
▸
Dùng
đầu gối / áo gối / trốc gối / bánh gối …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.