goigoi

gọng xe

Danh từ
Hai thanh gỗ hoặc kim loại dài ở phía trước xe dùng để nối xe với các con vật kéo xe.
Nhật 轅
Anh shafts
Hàn 수레채
Phát âm Bắc /ɣa̰ʔwŋ˨˩ sɛ˧˧/ Trung /ɣa̰wŋ˨˨ sɛ˧˥/ Nam /ɣawŋ˨˩˨ sɛ˧˧/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Hai thanh gỗ hoặc kim loại dài ở phía trước xe dùng để nối xe với các con vật kéo xe.

vi Người nông dân nối gọng xe vào con bò để chuẩn bị đi làm.

Nhật 轅

農夫は仕事の準備のため牛に轅を取り付けた。

Anh shafts

The farmer attached the shafts to the bull to prepare for work.

Hàn 수레채

농부는 일을 준비하기 위해 소에 수레채를 연결했다.

Cấu tạo
gọng / xe
▸
Tương tự
gọng / gọng vó / gọng kìm
▸
Dùng
màn gọng / chổng gọng / xe máy / xe đạp …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.