goigoi

gậy gộc

Phát âm Bắc /ɣə̰ʔj˨˩ ɣə̰ʔwk˨˩/ Trung /ɣə̰j˨˨ ɣə̰wk˨˨/ Nam /ɣəj˨˩˨ ɣəwk˨˩˨/
Nghe
Danh từ
gậy gộc clubs and sticks
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
gậy gộc Diễn ngôn & logicChủ đề

Tên gọi chung cho các loại gậy và dùi cui thường được dùng để đánh đập hoặc tự vệ.

vi Những người dân làng mang theo gậy gộc để tự vệ khi đi rừng.

Cấu tạo
gậy / gộc / ghép từ gậy + gộc
▸

Nguồn gốcghép từ gậy + gộc

Dùng
bọ gậy / gậy chống / thọc gậy bánh xe / gậy rút đất …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.