goigoi

gấu vũ uyên

Phát âm Bắc /ɣəw˧˥ vuʔu˧˥ wiən˧˧/ Trung /ɣə̰w˩˧ ju˧˩˨ wiəŋ˧˥/ Nam /ɣəw˧˥ ju˨˩˦ wiəŋ˧˧/
Gấu Vũ Uyên enproper name
Danh từ riêng
Gấu Vũ Uyên proper name
1 nghĩa 3 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Gấu Vũ Uyên

Tên riêng.

vi Tên "gấu vũ uyên" xuất hiện trong văn bản.

Cấu tạo
gấu / vũ / uyên …
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𤠰武淵
Ứng viên theo âm tiết
gấu 𤠰 vũ 武(舞 / 宇 / 禹 / 鵡) uyên 淵(鴛)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
đầu gấu / gấu ó / gấu bắc cực / gấu nước …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.