gả bán
Động từ
Bố trí cho ai đó (thường là con gái) lập gia đình.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
to marry off
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Phát âm
Bắc
/ɣa̰ː˧˩˧ ɓaːn˧˥/
Trung
/ɣaː˧˩˨ ɓa̰ːŋ˩˧/
Nam
/ɣaː˨˩˦ ɓaːŋ˧˥/
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Động từ
Bố trí cho ai đó (thường là con gái) lập gia đình.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
to marry off
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
gả / bán / 婍半
▸
Cấu tạo
gả / bán / 婍半
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
婍半
Ứng viên theo âm tiết
gả
婍
bán
半
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
gả / gả chồng
▸
Tương tự
gả / gả chồng
Dùng
bán hàng / buôn bán / bán chạy / bán đứng
▸
Dùng
bán hàng / buôn bán / bán chạy / bán đứng