goigoi

gạo đỏ

Nghe
Danh từ
gạo đỏ red rice
+2 thêm nghĩa
3 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
3 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
gạo đỏ Diễn ngôn & logicChủ đề

Một loại gạo có lớp cám bên ngoài màu đỏ tự nhiên rất bổ dưỡng.

vi Gạo đỏ chứa nhiều chất dinh dưỡng tốt cho sức khỏe.

Nghĩa 2 Danh từ
gạo đỏ

Gạo được lên men bởi một loại nấm đặc trưng để tạo màu đỏ thẫm.

vi Người ta dùng gạo đỏ để tạo màu sắc tự nhiên cho món ăn.

Nghĩa 3 Danh từ
gạo đỏ

Loại gạo đã được hấp chín một phần trước khi đem đi xay xát vỏ.

vi Loại gạo đỏ này đã được hấp chín một phần trước khi xay xát.

Cấu tạo
gạo / đỏ / 𥺊𣠶
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𥺊𣠶
Ứng viên theo âm tiết
gạo 𥺊(𥽌) đỏ 𣠶(𤒠 / 𧹥 / 𧹦 / 𧹻)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
gạo nếp / học gạo / gạo nước / gạo cội …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.