goigoi

gót

Phát âm Bắc /ɣɔt˧˥/ Trung /ɣɔ̰k˩˧/ Nam /ɣɔk˧˥/
Nghe
Danh từ
gót heel
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
gót

Phần sau cùng của bàn chân con người hoặc phần dưới cùng phía sau của một chiếc giày.

vi Phần gót giày này được làm bằng vật liệu rất bền.

Cấu tạo
từ thuần Việt (từ tiếng Việt nguyên thủy) / 𨃴
▸

Nguồn gốctừ thuần Việt (từ tiếng Việt nguyên thủy)

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𨃴
Ứng viên theo âm tiết
gót 𨃴
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
gột / gọt / gợt / gót sắt …
▸
Dùng
theo gót / bén gót / nhón gót / gót chân a-sin …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.