gí
Phát âm
Bắc
/zi˧˥/
Trung
/jḭ˩˧/
Nam
/ji˧˥/
vệt hở enuncolored spot
Danh từ
vệt hở
uncolored spot
3 nghĩa
Nghĩa
3 nghĩa
▸
Nghĩa
3 nghĩa
Danh từ
Nghĩa 1
Danh từ
vệt hở
Hành động cơ bản
Chỗ trống không nhuộm trên vải dùng để làm điểm nhấn.
Động từ
Nghĩa 2
Động từ
dán chặt
Đặt sát vào bề mặt khác cho chặt chẽ.
Trạng từ
Nghĩa 3
Trạng từ
nằm kín
Nằm yên hoặc nép mình một cách lặng lẽ.
Tương tự
gỉ / gì
▸
Tương tự
gỉ / gì