goigoi

gác sân

unknown
Thực hiện việc trông coi hoặc bảo vệ một khoảng sân hay khu vực cụ thể nào đó.
Nhật 庭の警備
Anh watch the grounds
Hàn 경비하다
Phát âm Bắc /ɣaːk˧˥ sən˧˧/ Trung /ɣa̰ːk˩˧ ʂəŋ˧˥/ Nam /ɣaːk˧˥ ʂəŋ˧˧/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 unknown
Thực hiện việc trông coi hoặc bảo vệ một khoảng sân hay khu vực cụ thể nào đó.

vi Người bảo vệ đang chăm chú gác sân để đảm bảo an ninh cho tòa nhà.

Nhật 庭の警備

警備員は建物の安全を確保するため、注意深く庭を警備している。

Anh watch the grounds

The guard is attentively watching the grounds to ensure the building's security.

Hàn 경비하다

경비원은 건물의 안전을 확보하기 위해 주의 깊게 뜰을 경비하고 있다.

Cấu tạo
gác / sân / 擱𡓏
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
擱𡓏
Ứng viên theo âm tiết
gác 擱(挌 / 櫊 / 𨆿) sân 𡓏
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
lấn sân / bao sân / rào giậu ngăn sân
▸
Dùng
gác bút / canh gác / gốc gác / xe ba gác …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.