goigoi

em dâu

Phát âm Bắc /ɛm˧˧ zəw˧˧/ Trung /ɛm˧˥ jəw˧˥/ Nam /ɛm˧˧ jəw˧˧/
Nghe
Danh từ
em dâu sister-in-law
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
em dâu Diễn ngôn & logicChủ đề

Người phụ nữ là vợ của em trai mình theo cách gọi trong gia đình.

vi Em dâu tôi là một người phụ nữ rất hiền hậu.

Cấu tạo
em / dâu / ghép từ em + dâu …

Nguồn gốcghép từ em + dâu

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
㛪嫂
Ứng viên theo âm tiết
em dâu (妯 / 柚 / 橷)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
em bé / chúng em / cô em / bán anh em xa mua láng giềng gần …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.