goigoi

duy dụng

Danh từ
Một cách tiếp cận thực tế đối với các vấn đề, tập trung vào kết quả hơn là lý thuyết.
Nhật 実用主義
Anh pragmatism
Hàn 실용주의
Phát âm Bắc /zwi˧˧ zṵʔŋ˨˩/ Trung /jwi˧˥ jṵŋ˨˨/ Nam /jwi˧˧ juŋ˨˩˨/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một cách tiếp cận thực tế đối với các vấn đề, tập trung vào kết quả hơn là lý thuyết. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Anh ấy luôn có một cái nhìn duy dụng đối với mọi vấn đề.

Nhật 実用主義

彼はあらゆる問題に対して常に実用主義的な見方をしている。

Anh pragmatism

He always has a practical approach to every problem.

Hàn 실용주의

그는 모든 문제에 대해 항상 실용주의적인 관점을 가지고 있다.

Cấu tạo
duy / dụng
▸
Tương tự
duy nhất / duy lý / duy ý chí / duy thực …
▸
Dùng
tư duy / duy trì / duy tu / duy tân …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.