goigoi

diện kiến

Động từ
Có một cuộc gặp gỡ hoặc viếng thăm chính thức với một người có chức vụ hoặc địa vị cao.
Anh to attend an audience
Nhật 謁見する
Hàn 알현하다
Phát âm Bắc /ziə̰ʔn˨˩ kiən˧˥/ Trung /jiə̰ŋ˨˨ kiə̰ŋ˩˧/ Nam /jiəŋ˨˩˨ kiəŋ˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Có một cuộc gặp gỡ hoặc viếng thăm chính thức với một người có chức vụ hoặc địa vị cao. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Anh ấy đã có cơ hội diện kiến vị lãnh đạo cao cấp.

Anh to attend an audience

He had the opportunity to have an audience with the high-ranking leader.

Nhật 謁見する

彼は高位の指導者に謁見する機会を得た。

Hàn 알현하다

그는 고위 지도자를 알현할 기회를 얻었다.

Cấu tạo
diện / kiến / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 面見 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 面見

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
面見
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
diện tích / diện tích toàn phần / diện / diện mạo …
▸
Dùng
thể diện / đối diện / nhận diện / trực diện …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.