diễn cảm
Tính từ
Thể hiện cảm xúc rõ ràng trong lời nói hoặc giọng điệu.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
expressive
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Tính từ
Thể hiện cảm xúc rõ ràng trong lời nói hoặc giọng điệu. Tính chất & trạng thái
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
expressive
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
diễn / cảm / 演感
▸
Cấu tạo
diễn / cảm / 演感
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
演感
Ứng viên theo âm tiết
diễn
演
cảm
感
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
điện cảm
▸
Tương tự
điện cảm
Dùng
diễn viên / diễn xuất / đạo diễn / diễn ra …
▸
Dùng
diễn viên / diễn xuất / đạo diễn / diễn ra …