goigoi

diêm nghiệp

Danh từ
Ngành kinh tế và sản xuất tập trung vào việc khai thác và cung cấp muối từ thiên nhiên.
Nhật 製塩業
Anh salt industry
Hàn 제염업
Phát âm Bắc /ziəm˧˧ ŋiə̰ʔp˨˩/ Trung /jiəm˧˥ ŋiə̰p˨˨/ Nam /jiəm˧˧ ŋiəp˨˩˨/
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Ngành kinh tế và sản xuất tập trung vào việc khai thác và cung cấp muối từ thiên nhiên. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Diêm nghiệp là nghề truyền thống của người dân vùng biển.

Nhật 製塩業

製塩業は沿岸地域の人々の伝統的な職業である。

Anh salt industry

The salt industry is a traditional profession for coastal people.

Hàn 제염업

제염업은 해안가 사람들의 전통적인 직업이다.

Cấu tạo
diêm / nghiệp
▸
Tương tự
diêm / diêm sinh / diêm phủ / diêm trường …
▸
Dùng
diêm dân / diêm dúa / sao diêm vương / diêm vương tinh …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.