goigoi

decimet

Danh từ
Một đơn vị đo chiều dài bằng mười phần trăm của mét.
Nhật デシメートル
Anh decimetre
Hàn 데시미터
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một đơn vị đo chiều dài bằng mười phần trăm của mét.

vi Một decimet bằng mười centimet.

Nhật デシメートル

1デシメートルは10センチメートルだ。

Anh decimetre

One decimetre equals ten centimetres.

Hàn 데시미터

1데시미터는 10센티미터와 같다.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.