dao xếp
Danh từ
Danh từ này chỉ một loại dao nhỏ có lưỡi có thể gấp gọn lại vào trong cán để mang theo.
Nhật
折りたたみナイフ
Anh
pocketknife
Hàn
주머니칼
Phát âm
Bắc
/zaːw˧˧ sep˧˥/
Trung
/jaːw˧˥ sḛp˩˧/
Nam
/jaːw˧˧ sep˧˥/
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
Danh từ này chỉ một loại dao nhỏ có lưỡi có thể gấp gọn lại vào trong cán để mang theo. Diễn ngôn & logic
vi Anh ấy luôn mang theo một con dao xếp nhỏ.
Nhật 折りたたみナイフ
彼はいつも小さなポケットナイフを持っている。
Anh pocketknife
He always carries a small pocketknife with him.
Hàn 주머니칼
그는 항상 작은 주머니칼을 가지고 다닌다.
Cấu tạo
dao / xếp
▸
Cấu tạo
dao / xếp
Tương tự
sắp xếp / đội xếp / khăn xếp / đèn xếp …
▸
Tương tự
sắp xếp / đội xếp / khăn xếp / đèn xếp …
Dùng
đồng dao / dao cau / dao động ký / dao động …
▸
Dùng
đồng dao / dao cau / dao động ký / dao động …