goigoi

dộc

Nghe
Danh từ
dộc douc
+1 thêm nghĩa
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
dộc

Một loài khỉ có màu sắc sặc sỡ thường sinh sống ở khu vực Đông Nam Á.

vi Con dộc này có màu lông rất sặc sỡ.

Nghĩa 2 Danh từ
dộc

Một loài linh trưởng nhỏ có đuôi dài và thường sống trên các cành cây cao.

vi Con dộc chuyền cành rất nhanh nhẹn.

Tương tự
độc / đốc / dóc / dốc …
Dùng
dồng dộc
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.