goigoi

dương trình hiệu lực

Cụm từ
Đi công cán ở nước ngoài bằng đường biển để gắng sức lập công chuộc tội cho chính mình (thời nhà Nguyễn).
Anh overseas redemption mission
Nhật 出洋贖罪
Hàn 출해속죄
1 nghĩa 3 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Cụm từ
Đi công cán ở nước ngoài bằng đường biển để gắng sức lập công chuộc tội cho chính mình (thời nhà Nguyễn).
Anh overseas redemption mission

Chúng tôi chưa có ví dụ kèm bản dịch cho nghĩa này.

Nhật 出洋贖罪
Hàn 출해속죄
Cấu tạo
dương / trình / hiệu lực …
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
洋呈号力
Ứng viên theo âm tiết
dương 洋 trình 呈 hiệu 号(號 / 校 / 效 / 効) lực 力
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
dương / dương vật / dương dương tự đắc / dương bản …
▸
Dùng
đại dương / bình dương / thái bình dương / dương cầm …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.