goigoi

dôn

Danh từ
Cách gọi người chồng trong tiếng địa phương vùng Huế, thể hiện nét đặc trưng ngôn ngữ của khu vực này.
Nhật 夫
Anh husband
Hàn 남편
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Cách gọi người chồng trong tiếng địa phương vùng Huế, thể hiện nét đặc trưng ngôn ngữ của khu vực này.

vi Dôn mụ nhà nớ sống với nhau rất thuận hòa.

Nhật 夫

あの家の夫婦はとても仲睦まじく暮らしている。

Anh husband

The husband and wife of that household live together in great harmony.

Hàn 남편

그 집 부부는 아주 화목하게 지낸다.

Tương tự
dợn / đơn / đờn / đòn …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.