goigoi

dóm

Động từ
(Phương ngữ Bắc) Nhóm lửa, nhen lửa.
Nhật 火をおこす
Anh kindle a fire
Hàn 불을 피우다
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
(Phương ngữ Bắc) Nhóm lửa, nhen lửa. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Bà nội đang dóm bếp để nấu bữa cơm chiều.

Nhật 火をおこす

祖母は夕食を作るために火をおこしている。

Anh kindle a fire

The grandmother is kindling the fire to cook the afternoon meal.

Hàn 불을 피우다

할머니는 저녁 식사를 준비하기 위해 불을 피우고 계신다.

Tương tự
đòm / đơm / đốm / dợm …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.