dính líu
Động từ
Có sự liên can hoặc liên quan đến một việc/đối tượng.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
involved
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Phát âm
Bắc
/zïŋ˧˥ liw˧˥/
Trung
/jḭ̈n˩˧ lḭw˩˧/
Nam
/jɨn˧˥ liw˧˥/
Nghe
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Động từ
Có sự liên can hoặc liên quan đến một việc/đối tượng. Hành động cơ bản
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
involved
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
dính / líu
▸
Cấu tạo
dính / líu
Tương tự
dính / dính dáng / dính liếu / dính dấp …
▸
Tương tự
dính / dính dáng / dính liếu / dính dấp …
Dùng
mỏng dính / băng dính / chấp dính / kết dính …
▸
Dùng
mỏng dính / băng dính / chấp dính / kết dính …