dí dỏm
Tính từ
Có khả năng gây cười hoặc tạo ra niềm vui bằng những lời nói và hành động thông minh, thú vị.
Nhật
機知
Anh
humorous; witty
Hàn
재치
Phát âm
Bắc
/zi˧˥ zɔ̰m˧˩˧/
Trung
/jḭ˩˧ jɔm˧˩˨/
Nam
/ji˧˥ jɔm˨˩˦/
Nghe
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Tính từ
Có khả năng gây cười hoặc tạo ra niềm vui bằng những lời nói và hành động thông minh, thú vị. Tính chất & trạng thái
vi Câu chuyện của anh ấy rất dí dỏm và thú vị.
Nhật 機知
彼のエピソードはとてもウィットに富んでいて面白い。
Anh humorous; witty
His story is very witty and interesting.
Hàn 재치
그의 이야기는 매우 재치 있고 흥미롭다.
Cấu tạo
dí / dỏm
▸
Cấu tạo
dí / dỏm
Tương tự
dí / dí dỏm
▸
Tương tự
dí / dí dỏm
Dùng
tu dí / mú dí pạ / bẹp dí
▸
Dùng
tu dí / mú dí pạ / bẹp dí