goigoi

dân luật

Danh từ
Danh từ này chỉ luật dân sự, giải quyết các mối quan hệ riêng tư giữa các thành viên cộng đồng.
Nhật 民法
Anh civil law
Hàn 민법
Phát âm Bắc /zən˧˧ lwə̰ʔt˨˩/ Trung /jəŋ˧˥ lwə̰k˨˨/ Nam /jəŋ˧˧ lwək˨˩˨/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Danh từ này chỉ luật dân sự, giải quyết các mối quan hệ riêng tư giữa các thành viên cộng đồng.

vi Vụ kiện này tuân theo dân luật.

Nhật 民法

その訴訟は民法に従う。

Anh civil law

This lawsuit follows civil law.

Hàn 민법

그 소송은 민법을 따른다.

Cấu tạo
dân / luật / 民律
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
民律
Ứng viên theo âm tiết
dân 民 luật 律
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
luật dân sự / dân luật
▸
Dùng
nhân dân / dân chúng / dân sinh / dân số …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.