dân chủ tập trung
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Tính từ
vi Tổ chức này hoạt động dựa trên cơ cấu dân chủ tập trung.
Nhật 民主集中制の
この組織は民主集中制の構造に基づいて運営されている。
Anh democratically centralized
This organization operates based on a democratically centralized structure.
Hàn 민주집중제의
이 조직은 민주집중제 구조에 기반하여 운영된다.
Danh từ
vi Họ luôn tuân thủ nguyên tắc dân chủ tập trung trong công việc.
Nhật 民主集中制
彼らは業務において常に民主集中制の原則に従っている。
Anh democratic centralism
They always follow the principle of democratic centralism in their work.
Hàn 민주집중제
그들은 업무에서 항상 민주집중제 원칙을 따른다.