cun pheo
Phát âm
Bắc
/kun˧˧ fɛw˧˧/
Trung
/kuŋ˧˥ fɛw˧˥/
Nam
/kuŋ˧˧ fɛw˧˧/
Nghe
Cun Pheo enplace name
Danh từ riêng
Cun Pheo
place name
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ riêng
Cun Pheo
Tên riêng dùng cho một địa danh.
vi Cun Pheo là tên của một địa danh.
Cấu tạo
𪂳𣠓
▸
Cấu tạo
𪂳𣠓
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𪂳𣠓
Ứng viên theo âm tiết
cun
𪂳
pheo
𣠓
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.