cul
Phát âm
Bắc
/ku˧˧/
Trung
/ku˧˥/
Nam
/ku˧˧/
Cul enproper name
Danh từ riêng
Cul
proper name
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ riêng
Cul
Tên riêng.
vi Tên "cul" xuất hiện trong văn bản.