goigoi

CPU

Danh từ
CPU là chữ viết tắt của bộ xử lý trung tâm, bộ phận quan trọng nhất điều khiển mọi hoạt động máy tính.
Nhật CPU(中央演算処理装置)
Anh CPU
Hàn CPU(중앙 처리 장치)
Phát âm Bắc /se˧˧ pe˧˧ u˧˧/ Trung /se˧˥ pe˧˥ u˧˥/ Nam /se˧˧ pe˧˧ u˧˧/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
CPU là chữ viết tắt của bộ xử lý trung tâm, bộ phận quan trọng nhất điều khiển mọi hoạt động máy tính.

vi CPU là bộ não của máy tính.

Nhật CPU(中央演算処理装置)

CPUはコンピュータの頭脳である。

Anh CPU

The CPU is the brain of the computer.

Hàn CPU(중앙 처리 장치)

CPU는 컴퓨터의 두뇌이다.

Cấu tạo
mượn từ tiếng Anh
▸

Nguồn gốcmượn từ tiếng Anh

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.