con hoang
Danh từ
Con được sinh ra ngoài hôn nhân theo nghĩa truyền thống.
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
illegitimate child
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Phát âm
Bắc
/kɔn˧˧ hwaːŋ˧˧/
Trung
/kɔŋ˧˥ hwaːŋ˧˥/
Nam
/kɔŋ˧˧ hwaːŋ˧˧/
1 nghĩa
2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Danh từ
Con được sinh ra ngoài hôn nhân theo nghĩa truyền thống. Diễn ngôn & logic
Nhật
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Nhật cho nghĩa này.
Anh
illegitimate child
Hàn
Chúng tôi chưa có bản dịch Tiếng Hàn cho nghĩa này.
Cấu tạo
con / hoang / ghép từ con + hoang …
▸
Cấu tạo
con / hoang / ghép từ con + hoang …
Nguồn gốcghép từ con + hoang
Chữ Hán
Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
昆荒
Ứng viên theo âm tiết
con
昆(𡥵)
hoang
荒
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
bỏ hoang / hồng hoang / thú hoang / đất hoang …
▸
Tương tự
bỏ hoang / hồng hoang / thú hoang / đất hoang …
Dùng
con gái / con trai / con người / con đường …
▸
Dùng
con gái / con trai / con người / con đường …