goigoi

con đen

Danh từ
Cách gọi ước lệ để chỉ tầng lớp những người dân lao động bình thường trong xã hội phong kiến.
Nhật 庶民
Anh commoners
Hàn 평민
Phát âm Bắc /kɔn˧˧ ɗɛn˧˧/ Trung /kɔŋ˧˥ ɗɛŋ˧˥/ Nam /kɔŋ˧˧ ɗɛŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Cách gọi ước lệ để chỉ tầng lớp những người dân lao động bình thường trong xã hội phong kiến. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Triều đình cần chăm lo cho đời sống của con đen.

Nhật 庶民

朝廷は庶民の生活を配慮する必要がある。

Anh commoners

The court needs to care for the lives of the commoners.

Hàn 평민

조정은 평민의 삶을 돌보아야 한다.

Cấu tạo
con / đen / 昆𪓇
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
昆𪓇
Ứng viên theo âm tiết
con 昆(𡥵) đen 𪓇
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
đánh lận con đen / con gái / con trai / con người …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.