goigoi

co rút

Phát âm Bắc /kɔ˧˧ zut˧˥/ Trung /kɔ˧˥ ʐṵk˩˧/ Nam /kɔ˧˧ ɹuk˧˥/
1 senses 2 Thành tố
Tính từ
co rút shrunken
Chi tiết
1 senses
Nghĩa 1 Tính từ
co rút Tính chất & trạng tháiChủ đề

Đã trở nên nhỏ hơn về kích thước hoặc thể tích, thường do sự co lại hoặc mất đi độ ẩm.

vi Chiếc áo len này đã bị co rút sau khi giặt.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.