chiềng phung
Nghĩa
1 nghĩa
▸
vi Chú tôi đã làm việc ở Chiềng Phung được bốn năm.
Nhật チェンフン
私のおじはチェンフンで4年間働いている。
Anh Chiềng Phung
My uncle has worked in Chiềng Phung for four years.
Hàn 찌엥풍
우리 삼촌은 찌엥풍에서 4년 동안 일하고 있다.