goigoi

chiềng phung

Danh từ riêng
Một xã thuộc huyện Sông Mã, tỉnh Sơn La, Việt Nam.
Nhật チェンフン
Anh Chiềng Phung
Hàn 찌엥풍
Phát âm Bắc /ʨiə̤ŋ˨˩ fuŋ˧˧/ Trung /ʨiəŋ˧˧ fuŋ˧˥/ Nam /ʨiəŋ˨˩ fuŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một xã thuộc huyện Sông Mã, tỉnh Sơn La, Việt Nam.

vi Chú tôi đã làm việc ở Chiềng Phung được bốn năm.

Nhật チェンフン

私のおじはチェンフンで4年間働いている。

Anh Chiềng Phung

My uncle has worked in Chiềng Phung for four years.

Hàn 찌엥풍

우리 삼촌은 찌엥풍에서 4년 동안 일하고 있다.

Cấu tạo
chiềng / phung / 𠴔𢱚
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𠴔𢱚
Ứng viên theo âm tiết
chiềng 𠴔 phung 𢱚
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
chiềng cha chiềng chú / chiềng hoa / chiềng khoa / chiềng an …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.