goigoi

chiến tuyến

Danh từ
Đường ranh giới quân sự nơi hai phe đối lập đối mặt nhau trong chiến tranh.
Nhật 戦線
Anh battlefront
Hàn 전선
Phát âm Bắc /ʨiən˧˥ twiən˧˥/ Trung /ʨiə̰ŋ˩˧ twiə̰ŋ˩˧/ Nam /ʨiəŋ˧˥ twiəŋ˧˥/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Đường ranh giới quân sự nơi hai phe đối lập đối mặt nhau trong chiến tranh. Chính trị, pháp luật, thể chế & an toànChủ đề Địa điểmThẻ

vi Tin tức từ chiến tuyến gửi về rất lạc quan.

Nhật 戦線

戦線からのニュースはとても楽観的だ。

Anh battlefront

The news from the battlefront is very optimistic.

Hàn 전선

전선에서 온 소식은 매우 낙관적이다.

Cấu tạo
chiến / tuyến / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 戰線 …
▸

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 戰線

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
戰線
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
chiến tuyến
▸
Dùng
chiến tranh / chiến thắng / chiến đấu / cuộc chiến …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.