goigoi

cha đỡ đầu

Danh từ
Người đàn ông cam kết hỗ trợ tinh thần cho một đứa trẻ.
Nhật 名付け親
Anh godfather
Hàn 대부
Phát âm Bắc /ʨaː˧˧ ɗəʔə˧˥ ɗə̤w˨˩/ Trung /ʨaː˧˥ ɗəː˧˩˨ ɗəw˧˧/ Nam /ʨaː˧˧ ɗəː˨˩˦ ɗəw˨˩/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Người đàn ông cam kết hỗ trợ tinh thần cho một đứa trẻ. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Cha đỡ đầu luôn hỗ trợ tinh thần cho cậu bé.

Nhật 名付け親

名付け親は常にその少年に精神的支援を与えている。

Anh godfather

The godfather always provides spiritual support for the boy.

Hàn 대부

대부는 항상 그 소년에게 정신적 지원을 제공한다.

Cấu tạo
cha / đỡ đầu
▸
Tương tự
cha / cha sở / cha xứ / cha dượng …
▸
Dùng
cha mẹ / chiềng cha chiềng chú / cha truyền con nối / ông cha …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.