goigoi

chủ nghĩa thực dân định cư

Danh từ
Một hình thức thực dân nơi những người định cư nước ngoài thay thế người dân bản địa.
Nhật 入植型植民地主義
Anh settler colonialism
Hàn 정착 식민주의
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một hình thức thực dân nơi những người định cư nước ngoài thay thế người dân bản địa.

vi Chủ nghĩa thực dân định cư đã gây ra nhiều thay đổi lớn.

Nhật 入植型植民地主義

定住型植民地主義は多くの変化をもたらした。

Anh settler colonialism

Settler colonialism has caused many significant changes.

Hàn 정착 식민주의

정착 식민주의는 많은 변화를 야기했다.

Cấu tạo
ghép từ chủ nghĩa thực dân + định cư / 拄義實民定居
▸

Nguồn gốcghép từ chủ nghĩa thực dân + định cư

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
拄義實民定居
Ứng viên theo âm tiết
chủ 拄 nghĩa 義 thực 實(植 / 寔) dân 民 định 定 cư 居
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.