goigoi

chủ nghĩa bài Hoa Kì

Danh từ
Một tập hợp các thái độ hoặc cảm xúc phản đối Hoa Kỳ và các chính sách của nước này.
Nhật 反米主義
Anh anti-Americanism
Hàn 반미주의
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Một tập hợp các thái độ hoặc cảm xúc phản đối Hoa Kỳ và các chính sách của nước này. Chính trị, pháp luật, thể chế & an toànChủ đề

vi Chủ nghĩa bài Hoa Kì đang gia tăng ở một số nước.

Nhật 反米主義

一部の国で反米主義が高まっている。

Anh anti-Americanism

Anti-Americanism is rising in some countries.

Hàn 반미주의

일부 국가에서 반미주의가 고조되고 있다.

Cấu tạo
ghép từ chủ nghĩa + bài + Hoa Kì / 拄義排花其
▸

Nguồn gốcghép từ chủ nghĩa + bài + Hoa Kì

Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
拄義排花其
Ứng viên theo âm tiết
chủ 拄 nghĩa 義 bài 排 hoa 花 kì 其(期 / 示 / 麒)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Dùng
Chính trị, pháp luật, thể chế & an toàn
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.