chủ lực
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Bộ phận quan trọng nhất hoặc lực lượng nòng cốt đóng vai trò quyết định trong một tập thể.
vi Đội quân này là lực lượng chủ lực trong cuộc chiến.
Cấu tạo
chủ / lực / Từ Hán-Việt; chữ Hán là 主力 …
▸
Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 主力