goigoi

chợp

Động từ
Ngủ trong một khoảng thời gian ngắn, đặc biệt là vào ban ngày để cảm thấy khỏe hơn.
Nhật 居眠り
Anh take a nap
Hàn 낮잠
+1 thêm nghĩa
Nghe
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Ngủ trong một khoảng thời gian ngắn, đặc biệt là vào ban ngày để cảm thấy khỏe hơn. Sinh hoạt hằng ngày & đời sống gia đìnhChủ đề

vi Tôi chỉ muốn chợp mắt một lát để hồi phục sức khỏe.

Nhật 居眠り

エネルギーを回復するために、少しだけ昼寝をしたいです。

Anh take a nap

I just want to take a short nap to recover my energy.

Hàn 낮잠

에너지를 회복하기 위해 잠시 낮잠을 자고 싶다.

Nghĩa 2 Động từ
Hành động nhắm và mở mắt rất nhanh, thường là phản xạ tự nhiên. Cơ thể & khuôn mặtChủ đề

vi Đôi mắt của đứa trẻ chợp liên tục khi gặp ánh sáng mạnh.

Nhật 瞬き

強い光に当たると、子供の目は絶えず瞬きをしました。

Anh blink

The child's eyes blinked repeatedly when encountering bright light.

Hàn 깜빡이다

강한 빛에 노출되자 아이의 눈이 계속 깜빡였다.

Cấu tạo
𥅿
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𥅿
Ứng viên theo âm tiết
chợp 𥅿
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
chốp / chớp / chóp / chộp …
▸
Dùng
Sinh hoạt hằng ngày & đời sống gia đình / Cơ thể & khuôn mặt
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.