goigoi

chợp

Nghe
Động từ
chợp take a nap
+1 thêm nghĩa
2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa
Nghĩa 1 Động từ
chợp Sinh hoạt hằng ngày & việc nhàChủ đề

Ngủ trong một khoảng thời gian ngắn, đặc biệt là vào ban ngày để cảm thấy khỏe hơn.

vi Tôi chỉ muốn chợp mắt một lát để hồi phục sức khỏe.

Nghĩa 2 Động từ
chợp

Hành động nhắm và mở mắt rất nhanh, thường là phản xạ tự nhiên.

vi Đôi mắt của đứa trẻ chợp liên tục khi gặp ánh sáng mạnh.

Cấu tạo
𥅿
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𥅿
Ứng viên theo âm tiết
chợp 𥅿
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
chớp / chóp / chộp / chợp mắt
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.