goigoi

chờm chực

Động từ
Ở ẩn hoặc chờ đợi tại một nơi nào đó để tìm cơ hội tấn công hoặc bắt lấy ai đó.
Hàn 매복하다
Nhật 待ち伏せする
Anh to lie in wait
Phát âm Bắc /ʨə̤ːm˨˩ ʨɨ̰ʔk˨˩/ Trung /ʨəːm˧˧ ʨɨ̰k˨˨/ Nam /ʨəːm˨˩ ʨɨk˨˩˨/
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Động từ
Ở ẩn hoặc chờ đợi tại một nơi nào đó để tìm cơ hội tấn công hoặc bắt lấy ai đó. Hành động cơ bảnChủ đề

vi Con hổ đang chờm chực con mồi trong bụi rậm.

Hàn 매복하다

호랑이가 덤불 속에서 먹이를 매복하고 있다.

Nhật 待ち伏せする

虎が茂みの中で獲物を待ち伏せしている。

Anh to lie in wait

The tiger is lying in wait for its prey in the bushes.

Cấu tạo
chực
▸
Tương tự
chờm bờm / chầu chực / chờ chực / ăn chực
▸
Dùng
chực tiết / chực chờ
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.