goigoi

chồn

Phát âm Bắc /ʨo̤n˨˩/ Trung /ʨoŋ˧˧/ Nam /ʨoŋ˨˩/
3 senses
Danh từ
chồn weasel
Tính từ
chồn exhausted
Danh từ
chồn fox
Chi tiết
3 senses

Danh từ

Nghĩa 1 Danh từ
chồn Động vật & thú nuôiChủ đề Động vậtThẻ

Một loài động vật nhỏ, thân dài, chân ngắn và di chuyển rất nhanh nhẹn.

vi Con chồn chạy rất nhanh qua bãi cỏ.

Nghĩa 2 Danh từ
chồn

Một loài động vật hoang dã thuộc họ chó, có đặc điểm là đuôi xù.

vi Con chồn này có một cái đuôi rất xù.

Tính từ

Nghĩa 3 Tính từ
chồn

Cảm thấy vô cùng mệt mỏi hoặc kiệt sức sau một thời gian hoạt động mạnh.

vi Tôi cảm thấy chồn cả người sau một ngày làm việc vất vả.

Cách viết
Chữ Hán / chữ Nôm / âm tiết
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𤞐
Ứng viên theo âm tiết
chồn 𤞐(𤶐 / 𦛊)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.