chệch choạng
Phát âm
Bắc
/ʨə̰ʔjk˨˩ ʨwa̰ːʔŋ˨˩/
Trung
/ʨḛt˨˨ ʨwa̰ːŋ˨˨/
Nam
/ʨəːt˨˩˨ ʨwaːŋ˨˩˨/
lệch hướng ento go crooked
Tính từ
lệch hướng
to go crooked
1 nghĩa
1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1
Tính từ
lệch hướng
Tính chất & trạng thái
Mất chuẩn thẳng, lệch đi so với hướng đúng.
Cấu tạo
chệch
▸
Cấu tạo
chệch
Tương tự
chệnh choạng / loạng choạng / chập choạng
▸
Tương tự
chệnh choạng / loạng choạng / chập choạng