goigoi

chệch choạng

Phát âm Bắc /ʨə̰ʔjk˨˩ ʨwa̰ːʔŋ˨˩/ Trung /ʨḛt˨˨ ʨwa̰ːŋ˨˨/ Nam /ʨəːt˨˩˨ ʨwaːŋ˨˩˨/
lệch hướng ento go crooked
Tính từ
lệch hướng to go crooked
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
lệch hướng Tính chất & trạng tháiChủ đề

Mất chuẩn thẳng, lệch đi so với hướng đúng.

Cấu tạo
chệch
▸
Tương tự
chệnh choạng / loạng choạng / chập choạng
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.