goigoi

chếch

Tính từ
Không ở vị trí thẳng hoặc song song mà hơi nghiêng sang một bên nào đó.
Nhật 傾いた
Anh tilted; slanted; askew
Hàn 기울어진
Phát âm Bắc /ʨəjk˧˥/ Trung /ʨḛt˩˧/ Nam /ʨəːt˧˥/
Nghe
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Tính từ
Không ở vị trí thẳng hoặc song song mà hơi nghiêng sang một bên nào đó. Tính chất & trạng tháiChủ đề

vi Bức tranh treo hơi chếch sang một bên tường.

Nhật 傾いた

絵が壁に少し傾いて飾られている。

Anh tilted; slanted; askew

The painting is hanging slightly tilted to one side of the wall.

Hàn 기울어진

그림이 벽에 조금 기울어져 걸려 있다.

Cấu tạo
𣄥
▸
Chữ Hán Ước lượng theo âm tiết
Ứng viên đại diện
𣄥
Ứng viên theo âm tiết
chếch 𣄥(𣉲)
Chữ in đậm là ứng viên đại diện được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Điều này không nhất thiết là dạng viết đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ.
Tương tự
chếch lệch
▸
Dùng
chênh chếch
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.