goigoi

chật

Tính từ
Có không gian nhỏ, hẹp hoặc không đủ chỗ.
Tính từ
Quá nhỏ hoặc bó sát so với kích thước cơ thể hay vật cần chứa.

Bản dịch của nghĩa đầu tiên ở trên

Nhật 狭い
Anh cramped; narrow
Hàn 좁다
Phát âm Bắc /ʨə̰ʔt˨˩/ Trung /ʨə̰k˨˨/ Nam /ʨək˨˩˨/
Nghe
2 nghĩa 2 nghĩa
Nghĩa
2 nghĩa · 2 nghĩa
▸

Có không gian nhỏ, hẹp hoặc không đủ chỗ.

Tính từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Tính từ
Có không gian nhỏ, hẹp hoặc không đủ chỗ. Tính chất, trạng thái & lớp từChủ đề

vi Căn phòng này rất chật.

Nhật 狭い

この部屋はとても狭くて窮屈です。

Anh cramped; narrow

This room is very cramped.

Hàn 좁다

이 방은 매우 비좁습니다.

Quá nhỏ hoặc bó sát so với kích thước cơ thể hay vật cần chứa.

Tính từ · 1 nghĩa
Nghĩa 1 Tính từ
Quá nhỏ hoặc bó sát so với kích thước cơ thể hay vật cần chứa. Tính chất, trạng thái & lớp từChủ đề

vi Chiếc áo này hơi chật.

Nhật きつい

このシャツは少しきついです。

Anh tight; too small

This shirt is a bit tight.

Hàn 꽉 끼다; 작다

이 셔츠는 조금 꽉 낍니다.

Tương tự
chắt / chất / chát / chặt …
▸
Dùng
chật vật / đất chật người đông / Tính chất, trạng thái & lớp từ
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.