goigoi

chất tan

Danh từ
Thành phần bị hòa tan trong một dung môi để tạo thành một hỗn hợp dung dịch đồng nhất.
Nhật 溶質
Anh solute
Hàn 용질
Phát âm Bắc /ʨət˧˥ taːn˧˧/ Trung /ʨə̰k˩˧ taːŋ˧˥/ Nam /ʨək˧˥ taːŋ˧˧/
Nghe
1 nghĩa 2 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ
Thành phần bị hòa tan trong một dung môi để tạo thành một hỗn hợp dung dịch đồng nhất. Diễn ngôn & logicChủ đề

vi Muối là chất tan trong dung dịch nước muối.

Nhật 溶質

塩は食塩水の溶質である。

Anh solute

Salt is the solute in a saltwater solution.

Hàn 용질

소금은 소금물 용액의 용질이다.

Cấu tạo
chất / tan
▸
Tương tự
đập tan / trâm gẫy bình tan / dẹp tan / phá tan …
▸
Dùng
vật chất / chất béo / chất lượng / biến chất …
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.