goigoi

chư yang sin

Danh từ riêng
Tên riêng.
Tiếng Nhật チュヤンシン
Tiếng Anh proper name
Tiếng Hàn 쭈양씬
Phát âm Bắc /ʨɨ˧˧ iəŋ˧˧ sin˧˧/ Trung /ʨɨ˧˥ iəŋ˧˥ ʂin˧˥/ Nam /ʨɨ˧˧ iəŋ˧˧ ʂɨn˧˧/
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Tên riêng.
Tiếng Nhật チュヤンシン

Tên "chư yang sin" xuất hiện trong văn bản.

名前「チュヤンシン」がテキストに現れる。

Tiếng Anh proper name

Tên "chư yang sin" xuất hiện trong văn bản.

The name "Chư Yang Sin" appears in the text.

Tiếng Hàn 쭈양씬

Tên "chư yang sin" xuất hiện trong văn bản.

이름 '쭈양씬'이 텍스트에 나타난다.

vi Tên "chư yang sin" xuất hiện trong văn bản.

Cấu tạo
sin
▸
Dùng
sin suối hồ
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.