goigoi

chước

Phát âm Bắc /ʨɨək˧˥/ Trung /ʨɨə̰k˩˧/ Nam /ʨɨək˧˥/
Nghe
Danh từ
chước dodge; trick; resort
1 nghĩa
Nghĩa
1 nghĩa
Nghĩa 1 Danh từ
chước

Một phương pháp hoặc kế hoạch khéo léo được sử dụng để đạt được mục tiêu.

vi Họ dùng chước để đạt mục tiêu.

Cấu tạo
Từ Hán-Việt; chữ Hán là 酌 / 酌

Nguồn gốcTừ Hán-Việt; chữ Hán là 酌

Chữ Hán Đã đối chiếu nguồn
Ứng viên đại diện
Ứng viên theo âm tiết
chước (灼 / 酌)
Chữ in đậm là dạng đại diện đã được đối chiếu nguồn như cách viết của toàn bộ từ. Phần trong ngoặc là ứng viên khác cho cùng âm tiết. Nguồn và mức ước lượng được nêu ở tiêu đề phía trên.
Tương tự
chuốc / chuộc / chiêu / tiểu xảo …
Dùng
bắt chước / châm chước / ba mươi sáu chước / bắt chước như khỉ …
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.