goigoi

chơn thành

Danh từ riêng
Một thị trấn thuộc huyện Bình Long, tỉnh Bình Phước, Việt Nam.
Nhật チョンタイン
Anh Chơn Thành
Hàn 촌타인
Phát âm Bắc /ʨəːn˧˧ tʰa̤jŋ˨˩/ Trung /ʨəːŋ˧˥ tʰan˧˧/ Nam /ʨəːŋ˧˧ tʰan˨˩/
Nghe
1 nghĩa 1 Thành tố
Nghĩa
1 nghĩa
▸
Nghĩa 1 Danh từ riêng
Một thị trấn thuộc huyện Bình Long, tỉnh Bình Phước, Việt Nam.

vi Chơn Thành là tên của một địa danh.

Nhật チョンタイン

チョンタインは地名です。

Anh Chơn Thành

Chơn Thành is the name of a place.

Hàn 촌타인

촌타인은 지명이다.

Cấu tạo
thành
▸
Dùng
thành phố / thành công / hoàn thành / trở thành
▸
Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.