goigoi

chăn

Phát âm Bắc /ʨan˧˧/ Trung /ʨaŋ˧˥/ Nam /ʨaŋ˧˧/
blanket enblanket duvet
3 senses 3 nghĩa
Danh từ
blanket blanket duvet
Động từ
to shepherd shepherd livestock
Động từ
to nurture nurture foster raise
Chi tiết
3 senses · 3 nghĩa

blanket (blanket duvet)

Danh từ · 1 senses
Nghĩa 1 Danh từ
chăn

Một tấm vải dày dùng để đắp lên người khi đi ngủ cho ấm.

vi Mùa đông tôi thường đắp chăn khi ngủ.

to shepherd (shepherd livestock)

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
chăn Phòng ốc & đời sống gia đìnhChủ đề Đồ ở nhàThẻ

Chăm sóc và dẫn dắt các loài gia súc đi ăn cỏ trên đồng.

vi Cậu bé đang chăn cừu trên cánh đồng.

to nurture (nurture foster raise)

Động từ · 1 senses
Nghĩa 1 Động từ
chăn

Nuôi nấng và chăm sóc ai đó cho đến khi trưởng thành.

vi Mẹ đã vất vả chăn con khôn lớn.

Nguồn, giấy phép và AI

Trang này có thể có định nghĩa, ví dụ, bản dịch hoặc câu hỏi luyện tập do goigoi biên tập, dịch hoặc tóm tắt dựa trên nội dung của Wiktionary contributors.

Phần văn bản liên quan có thể được sử dụng theo CC BY-SA 4.0; đã có chỉnh sửa.

Các dạng chữ Hán và chữ Nôm là thông tin tham khảo. Một số dạng đã được đối chiếu nguồn cho toàn bộ từ; một số dạng được ghép từ đối ứng chữ theo từng âm tiết và không nhất thiết là cách viết duy nhất hoặc chính thức.

Một số nghĩa, bản dịch hoặc ví dụ có thể được hỗ trợ bởi AI. Nội dung vẫn có thể còn lỗi hoặc cách diễn đạt chưa tự nhiên.