chăn
Chi tiết
3 senses · 3 nghĩa
▸
blanket (blanket duvet)
Một tấm vải dày dùng để đắp lên người khi đi ngủ cho ấm.
vi Mùa đông tôi thường đắp chăn khi ngủ.
to shepherd (shepherd livestock)
Chăm sóc và dẫn dắt các loài gia súc đi ăn cỏ trên đồng.
vi Cậu bé đang chăn cừu trên cánh đồng.
to nurture (nurture foster raise)
Nuôi nấng và chăm sóc ai đó cho đến khi trưởng thành.
vi Mẹ đã vất vả chăn con khôn lớn.